第一次玩峴港:買門票與聽懂簡單導覽
- Regular price
- NT$ 0.00 TWD
- Sale price
- NT$ 0.00 TWD
- Regular price
-
NT$ 0.00 TWD
分享
對應單元:背包客暢遊峴港・觀光旅遊越南語
主題:山茶半島與五行山探險
今日重點:購買門票、詢問開放時間、理解禁止事項
今日情境
小美第一次到峴港五行山,在售票處詢問票價與參觀規定。
情境短文
Cho tôi mua một vé.
請給我一張票。
Vé bao nhiêu tiền?
門票多少錢?
Ở đây không được phép hút thuốc.
這裡不可以抽菸。
Ngũ Hành Sơn được xem là một địa điểm nổi tiếng ở Đà Nẵng.
五行山被視為峴港的著名景點。
今日單字
vé
票、門票
mua
買
bao nhiêu tiền
多少錢
địa điểm
地點、景點
nổi tiếng
有名的
hút thuốc
抽菸
文法一:Được xem là…
表示「被視為……」。
Nơi này được xem là rất đẹp.
這個地方被認為很漂亮。
Đà Nẵng được xem là một thành phố du lịch.
峴港被視為一座觀光城市。
初學者可以先記住:
A được xem là B.
A被視為B。
文法二:Không được phép+動詞
表示「不允許做某件事」。
Không được phép chụp ảnh.
不可以拍照。
Không được phép hút thuốc.
不可以抽菸。
Không được phép vào đây.
不可以進入這裡。
日常口語也常簡化成:
Không được chụp ảnh.
不能拍照。
今日實用會話
Mấy giờ mở cửa?
幾點開門?
Mấy giờ đóng cửa?
幾點關門?
Có hướng dẫn viên không?
有導遊嗎?
Tôi có thể chụp ảnh không?
我可以拍照嗎?
10秒小測驗
「這裡不可以吃東西」怎麼說?
答案:
Ở đây không được phép ăn.
這裡不可以吃東西。
今天的10分鐘越南語學習完成了!
學語言不必一次記住所有單字,也不必先理解複雜文法。每天記住一個實用句型、三個生活單字,再把例句大聲朗讀三次,就能慢慢熟悉越南語的節奏與語感。
完整課程與更多旅遊、職場、美食、戀愛、商務及生活會話,請閱讀:
《越南語學習誌》2026年8月號
每天10分鐘,讓越南語真正走進你的旅行、工作、美食與生活。