你是不是吃醋了?戀愛中的信任越南語
- Regular price
- NT$ 0.00 TWD
- Sale price
- NT$ 0.00 TWD
- Regular price
-
NT$ 0.00 TWD
分享
對應單元:談場跨國異地戀・浪漫情話越南語
主題:信任、吃醋與安全感
今日重點:表達擔心、詢問原因、說明誤會
今日情境
一對情侶因為沒有及時回覆訊息而產生誤會。
情境短文
Sao anh không trả lời tin nhắn?
你為什麼沒有回訊息?
Hình như em đang giận thì phải.
妳好像正在生氣。
Anh chỉ bận làm việc thôi.
我只是工作很忙而已。
Em tin anh không?
妳相信我嗎?
今日單字
tin nhắn
訊息
trả lời
回答、回覆
giận
生氣
ghen
吃醋
tin
相信
bận
忙碌
文法一:Hình như…
表示「好像……」、「似乎……」。
Hình như trời sắp mưa.
好像快下雨了。
Hình như anh ấy đang bận.
他好像正在忙。
Hình như em đang buồn.
妳好像不開心。
文法二:Sao… lại…?
帶有驚訝、不解或情緒地詢問「為什麼……會……?」
Sao anh lại nói như vậy?
你為什麼這樣說?
Sao em lại giận?
妳為什麼生氣?
初學者也可以使用較簡單的:
Tại sao…?
為什麼……?
文法三:Bị與Được
「bị」通常表示遇到不好的事情。
Tôi bị mất điện thoại.
我的手機弄丟了。
Anh ấy bị cảm.
他感冒了。
「được」通常表示得到好的事情或好處。
Tôi được tặng quà.
我收到禮物。
Em được nghỉ hôm nay.
妳今天可以休假。
今日實用會話
Anh không giận em.
我沒有生妳的氣。
Em đang lo à?
妳正在擔心嗎?
Anh tin em.
我相信妳。
Đừng lo nhé.
別擔心。
10秒小測驗
「你好像很累」怎麼說?
答案:
Hình như bạn rất mệt.