越南年輕人怎麼聊天?曖昧與脫單流行語
- Regular price
- NT$ 0.00 TWD
- Sale price
- NT$ 0.00 TWD
- Regular price
-
NT$ 0.00 TWD
分享
對應單元:像當地人說越文・流行口語越南語
主題:撩妹、曖昧與脫單指南
今日重點:表達喜歡、誤會、選擇與失望
今日情境
兩位朋友聊天,其中一人原本以為對方喜歡自己,後來才發現只是誤會。
情境短文
Tôi cứ tưởng cô ấy thích tôi.
我本來以為她喜歡我。
Hóa ra cô ấy đã có bạn trai rồi.
結果她已經有男朋友了。
Thà ở một mình còn hơn yêu sai người.
寧願一個人,也不要愛錯人。
Tôi bị từ chối rồi.
我被拒絕了。
今日單字
thích
喜歡
bạn trai
男朋友
bạn gái
女朋友
một mình
一個人
yêu
愛、談戀愛
từ chối
拒絕
文法一:Cứ tưởng… hóa ra…
表示「本來以為……,結果卻……」。
Tôi cứ tưởng hôm nay nghỉ, hóa ra vẫn phải đi làm.
我本來以為今天放假,結果還是要上班。
Tôi cứ tưởng anh ấy độc thân, hóa ra anh ấy đã có bạn gái.
我本來以為他單身,結果他已經有女朋友了。
A1~A2讀者可以拆開記:
Tôi tưởng…
我以為……
Hóa ra…
原來……、結果……
文法二:Thà… còn hơn…
表示「寧願……也不要……」。
Thà đi bộ còn hơn đợi lâu.
寧願走路,也不要等太久。
Thà ở nhà còn hơn đi mưa.
寧願待在家,也不要冒雨出去。
這個句型難度較高,初學者先記一個固定例句即可。
文法三:Bị+動詞
表示遭遇不愉快的事情。
Tôi bị từ chối.
我被拒絕了。
Tôi bị mất ví.
我的錢包弄丟了。
Anh ấy bị đau đầu.
他頭痛。
今日實用會話
Bạn có người yêu chưa?
你有交往對象了嗎?
Tôi vẫn độc thân.
我還是單身。
Tôi thích bạn.
我喜歡你。
Chúng ta làm bạn nhé.
我們當朋友吧。
10秒小測驗
「我本來以為今天放假」怎麼說?
答案:
Tôi cứ tưởng hôm nay được nghỉ.