河內午餐吃什麼?烤肉米線點餐越南語
- Regular price
- NT$ 0.00 TWD
- Sale price
- NT$ 0.00 TWD
- Regular price
-
NT$ 0.00 TWD
分享
對應單元:吃遍河內路邊攤・美食點餐越南語
主題:午餐霸主烤肉米線
今日重點:點餐、加菜、表達好吃與份量
今日情境
小陳走進河內路邊店,第一次點烤肉米線。
情境短文
Cho tôi một phần bún chả.
請給我一份烤肉米線。
Cho thêm rau nhé.
請再多給我一些蔬菜。
Xin thêm một bát nước chấm.
請再給我一碗沾醬。
Thảo nào quán này đông khách. Món ăn rất ngon.
難怪這間店客人很多,料理真的很好吃。
今日單字
bún chả
烤肉米線
rau
蔬菜
nước chấm
沾醬
thịt nướng
烤肉
ngon
好吃
đông khách
客人很多
文法一:Cho thêm…
表示「請再多給一些……」。
Cho thêm rau.
請再加一些蔬菜。
Cho thêm nước.
請再加一些水。
Cho thêm thịt được không?
可以再加一些肉嗎?
較禮貌時可以使用:
Xin thêm…
請再給我……
文法二:Thảo nào…
表示「難怪……」。
Thảo nào món này ngon.
難怪這道菜這麼好吃。
Thảo nào quán đông khách.
難怪店裡客人很多。
初學者可直接把整句記成:
Thảo nào!
難怪!
文法三:先做A,再做B
原單元的「đến đâu… đến đấy」難度較高,初級階段改學:
Trước tiên… sau đó…
首先……然後……
Trước tiên gọi món, sau đó trả tiền.
先點餐,然後付錢。
Trước tiên cho rau vào, sau đó trộn đều.
先放入蔬菜,然後攪拌均勻。
今日實用會話
Món này có cay không?
這道菜辣嗎?
Không cay.
不辣。
Cho tôi ít cay thôi.
請做微辣就好。
Tính tiền giúp tôi.
請幫我結帳。
10秒小測驗
「請再加一些肉」怎麼說?
答案:
Cho thêm thịt.