越南商務聚餐:敬酒與建立好印象
- Regular price
- NT$ 0.00 TWD
- Sale price
- NT$ 0.00 TWD
- Regular price
-
NT$ 0.00 TWD
分享
對應單元:佈局東協新市場・商務談判越南語
主題:應酬文化與建立信任
今日重點:敬酒、祝賀、讚美與禮貌回應
今日情境
在越南的商務聚餐中,雙方第一次舉杯祝賀合作順利。
情境短文
Chúc anh sức khỏe!
祝您身體健康!
Chúc chúng ta hợp tác thành công!
祝我們合作成功!
Món ăn này ngon quá!
這道菜太好吃了!
Cảm ơn anh. Tôi rất vui.
謝謝您,我很高興。
今日單字
chúc
祝福
sức khỏe
健康
hợp tác
合作
thành công
成功
nâng ly
舉杯
vui
開心
文法一:Chúc+人+內容
表示向某人祝福。
Chúc bạn vui vẻ.
祝你開心。
Chúc anh thành công.
祝您成功。
Chúc chị sức khỏe.
祝您身體健康。
常見敬酒說法:
Chúc sức khỏe!
祝身體健康!
文法二:形容詞+quá
表示「太……了」、「真……」。
Ngon quá!
太好吃了!
Đẹp quá!
太漂亮了!
Vui quá!
太開心了!
Tuyệt quá!
太棒了!
文法三:Nếu… thì…
表示「如果……,就……」。
Nếu anh có thời gian, chúng ta ăn tối nhé.
如果您有時間,我們一起吃晚餐吧。
Nếu hợp tác, chúng ta sẽ thành công.
如果合作,我們就會成功。
今日實用會話
Mời anh nâng ly.
請您舉杯。
Cảm ơn anh đã mời.
謝謝您的邀請。
Chúc hợp tác thành công.
祝合作成功。
Rất vui được gặp anh.
很高興見到您。
10秒小測驗
「祝你成功」怎麼說?
答案:
Chúc bạn thành công.