像在地人買菜:用越南語 市場殺價與挑選食材
- Regular price
- NT$ 0.00 TWD
- Sale price
- NT$ 0.00 TWD
- Regular price
-
NT$ 0.00 TWD
分享
對應單元:在地生活不求人・移居生存越南語
主題:傳統市場買菜
今日重點:詢問價格、重量、殺價與去零頭
今日情境
小林到越南傳統市場買蔬菜和水果,試著詢價並請老闆算便宜一點。
情境短文
Cái này bao nhiêu tiền một cân?
這個一公斤多少錢?
Cho tôi nửa cân.
請給我半公斤。
Sao đắt thế?
怎麼這麼貴?
Bớt một chút đi!
算便宜一點吧!
今日單字
chợ
市場
rau
蔬菜
trái cây
水果
cân
公斤
nửa cân
半公斤
đắt
昂貴
文法一:Cân與Lạng
在越南市場買東西時常聽到:
một cân
一公斤
nửa cân
半公斤
hai cân
兩公斤
một lạng
一百公克
hai lạng
兩百公克
例如:
Cho tôi một cân cam.
請給我一公斤柳橙。
Cho tôi hai lạng thịt.
請給我兩百公克肉。
文法二:Sao… thế?
表示「怎麼這麼……?」
Sao đắt thế?
怎麼這麼貴?
Sao nhiều thế?
怎麼這麼多?
Sao nhỏ thế?
怎麼這麼小?
文法三:Bớt… đi
表示請對方減少價格或數量。
Bớt một chút đi.
便宜一點吧。
Bớt năm nghìn đi.
便宜五千越南盾吧。
初學者也可以直接問:
Có bớt không?
可以便宜嗎?
今日實用會話
Cái nào ngon?
哪一個好吃?
Cái này tươi không?
這個新鮮嗎?
Cho tôi một cân.
請給我一公斤。
Làm tròn giá nhé.
價格算整數吧。
10秒小測驗
「請給我半公斤」怎麼說?
答案:
Cho tôi nửa cân.