• ChatGPT Image 2026年7月20日 下午10_29_20 (2)
1

工廠現場必學:發現不良品 越南語怎麼說?

Regular price
NT$ 0.00 TWD
Sale price
NT$ 0.00 TWD
Regular price
NT$ 0.00 TWD


對應單元:前進工廠第一線・製造業用越南語
主題:品質管理與不良品判斷
今日重點:檢查產品、比較品質、要求重新處理

今日情境

品管人員發現產品表面有問題,需要通知同事重新檢查。

情境短文

Sản phẩm này có lỗi.
這個產品有瑕疵。

Vui lòng kiểm tra lại.
請再檢查一次。

So với mẫu cũ, mẫu này tốt hơn.
跟舊樣品相比,這個比較好。

Sản phẩm bị lỗi phải làm lại.
有問題的產品必須重做。

今日單字

sản phẩm
產品

lỗi
錯誤、瑕疵

kiểm tra
檢查

chất lượng
品質

tốt

làm lại
重做

文法一:Do… nên…

原單元使用較完整的「Do… dẫn đến…」,初級階段先學更常用的:

Do A nên B.
因為A,所以B。

Do máy bị hỏng nên chúng tôi phải dừng lại.
因為機器壞了,所以我們必須停下來。

Do sản phẩm có lỗi nên phải kiểm tra lại.
因為產品有問題,所以必須重新檢查。

文法二:So với…

表示「和……相比」。

So với mẫu cũ, mẫu này đẹp hơn.
和舊款相比,這一款比較漂亮。

So với hôm qua, hôm nay tốt hơn.
和昨天相比,今天比較好。

常搭配:

tốt hơn
比較好

nhanh hơn
比較快

đẹp hơn
比較漂亮

文法三:Phải+動詞

原單元的「Buộc phải」語氣較強,A1~A2先學常用的「phải」,意思是「必須」。

Phải kiểm tra lại.
必須重新檢查。

Phải làm lại sản phẩm này.
必須重做這個產品。

今日實用會話

Sản phẩm này đạt chưa?
這個產品合格了嗎?

Chưa đạt.
還沒有合格。

Vui lòng làm lại.
請重新處理。

Chất lượng rất tốt.
品質很好。

10秒小測驗

「請再檢查一次」怎麼說?

答案:

Vui lòng kiểm tra lại.


今天的10分鐘越南語學習完成了!

學語言不必一次記住所有單字,也不必先理解複雜文法。每天記住一個實用句型、三個生活單字,再把例句大聲朗讀三次,就能慢慢熟悉越南語的節奏與語感。

完整課程與更多旅遊、職場、美食、戀愛、商務及生活會話,請閱讀:

《越南語學習誌》2026年8月號

每天10分鐘,讓越南語真正走進你的旅行、工作、美食與生活。